Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
呼呼声
hū hū shēng

tiếng vù vù

Cụm từ
糊糊涂涂
hú hu tú tu

bối rối; mơ hồ; ngốc nghếch; đần độn

Cụm từ
忽忽悠悠
hū hū yōu yōu

thờ ơ với sự trôi qua của thời gian; bất cẩn

Cụm từ
惠安
Huì ān

Huyện Hui'an, thành phố Quanzhou 泉州市[Quan2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
晦暗
huì àn

tối tăm và ảm đạm

Cụm từ
会安
Huì ān

Hội An (ở Việt Nam)

Cụm từ
灰暗
huī àn

màu xám xỉn; xám xịt; tối tăm

Cụm từ
惠安县
Huì ān Xiàn

Hui'an, một huyện của thành phố Tuyền Châu 泉州市[Quan2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
回拜
huí bài

đáp lễ

Cụm từ
灰白
huī bái

màu tro

Cụm từ
灰白喉林莺
huī bái hóu lín yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích cổ trắng (Sylvia communis)

Cụm từ
灰白色
huī bái sè

màu xám tro

Cụm từ
毁谤
huǐ bàng

phỉ báng; bôi nhọ; nói xấu; gièm pha

Cụm từ
灰斑鸻
huī bān héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi xám (Pluvialis squatarola)

Cụm từ
灰斑鸠
huī bān jiū

(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu cổ khoang châu Âu (Streptopelia decaocto)

Cụm từ
灰瓣蹼鹬
huī bàn pǔ yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi đỏ (Phalaropus fulicarius)

Cụm từ
灰斑鹟
huī bān wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi xám vằn (Muscicapa griseisticta)

Cụm từ
汇报
huì bào

báo cáo; trình bày; thu thập thông tin và báo cáo lại

Cụm từ
回报
huí bào

(để) đáp lại; sự đáp trả; báo đáp; trả đũa; báo cáo lại; đáp trả

Cụm từ
汇报
huì bào

báo cáo; trình bày; bản báo cáo

Cụm từ
灰背伯劳
huī bèi bó láo

(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh lưng xám (Lanius tephronotus)

Cụm từ
灰背鸫
huī bèi dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim hét lưng xám (Turdus hortulorum)

Cụm từ
灰背椋鸟
huī bèi liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo vai trắng (Sturnia sinensis)

Cụm từ
灰背鸥
huī bèi ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển lưng xám (Larus schistisagus)

Cụm từ
灰背隼
huī bèi sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) cắt Merlin (Falco columbarius)

Cụm từ
灰背燕尾
huī bèi yàn wěi

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi kéo lưng xám (Enicurus schistaceus)

Cụm từ
回本
huí běn

thu hồi vốn đầu tư

Cụm từ
绘本
huì běn

sách tranh

Cụm từ
回避
huí bì

biến thể của 迴避|回避[hui2 bi4]

Cụm từ
回避
huí bì

tránh né; tránh (ai đó); né tránh; lảng tránh (vấn đề); rút lui; rút khỏi; từ chối (thẩm phán,...)

Cụm từ