灰斑鸠
(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu cổ khoang châu Âu (Streptopelia decaocto)
(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu cổ khoang châu Âu (Streptopelia decaocto)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu rừng xám (Columba pulchricollis)
›灰斑鸻huī bān héng(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi xám (Pluvialis squatarola)
›灰斑鹟huī bān wēng(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi xám vằn (Muscicapa griseisticta)
›灰林䳭huī lín jí(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe bụi xám (Saxicola ferreus)
›灰岩鹪鹛huī yán jiāo méi(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đá vôi (Napothera crispifrons)
›灰林鸮huī lín xiāo(loài chim ở Trung Quốc) cú Himalaya (Strix nivicolum)
›灰岩柳莺huī yán liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lá núi đá vôi (Phylloscopus calciatilis)
›灰柳莺huī liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích bụng lưu huỳnh (Phylloscopus griseolus)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.