Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “龈”

Tìm thấy 19 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yín

龈: nướu (răng)

Từ vựng
kěn

龈: biến thể của 啃[ken3]

Từ vựng
龈腭音yín è yīn

龈腭音: âm ngạc lợi (ngôn ngữ học)

Cụm từ
龈颚音yín è yīn

龈颚音: âm tiền ngạc (ngôn ngữ học)

Cụm từ
龈音yín yīn

龈音: âm lợi (ngôn ngữ học)

Cụm từ
龈辅音yín fǔ yīn

龈辅音: âm chân nướu vòm (ngôn ngữ học)

Cụm từ
龈脓肿yín nóng zhǒng

龈脓肿: áp xe nướu

Cụm từ
龈病yín bìng

龈病: bệnh nướu

Cụm từ
龈炎yín yán

龈炎: viêm nướu

Cụm từ
龈擦音yín cā yīn

龈擦音: âm xát lợi (ngôn ngữ học)

Cụm từ
齿龈音chǐ yín yīn

齿龈音: âm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng (ngôn ngữ học)

Cụm từ
齿龈炎chǐ yín yán

齿龈炎: viêm nướu

Cụm từ
齿龈chǐ yín

齿龈: nướu; lợi

Cụm từ
颚龈音è yín yīn

颚龈音: âm trước vòm hoặc âm vòm (ngôn ngữ học); phụ âm hàm ếch-nướu (ngôn ngữ học)

Cụm từ
软龈音ruǎn yín yīn

软龈音: âm vòm mềm (ngôn ngữ học)

Cụm từ
牙龈炎yá yín yán

牙龈炎: viêm nướu

Cụm từ
牙龈yá yín

牙龈: nướu; lợi

Cụm từ
前齿龈qián chǐ yín

前齿龈: ổ răng; phần trước của gò ổ răng

Cụm từ
上齿龈shàng chǐ yín

上齿龈: xương ổ răng trên

Cụm từ