Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鼻咽”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鼻咽bí yān

鼻咽: mũi và họng

Cụm từ
鼻咽癌bí yān ái

鼻咽癌: ung thư mũi họng; ung thư vòm họng (NPC)

Cụm từ
耳鼻咽喉ěr bí yān hóu

耳鼻咽喉: tai mũi họng; khoa tai mũi họng

Cụm từ