鼻咽
鼻咽 là gì?
鼻咽 [bí yān] có nghĩa là mũi và họng.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 鼻咽 trong tiếng Việt
mũi và họng
Cách đọc và ghi nhớ 鼻咽
鼻咽 được đọc là bí yān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mũi và họng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .