Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鼓舞”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鼓舞gǔ wǔ

鼓舞: tin vui phấn chấn; thúc đẩy (tinh thần); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
欢欣鼓舞huān xīn gǔ wǔ

欢欣鼓舞: phấn khởi và hào hứng (thành ngữ); vui mừng quá đỗi

Thành ngữ
令人鼓舞lìng rén gǔ wǔ

令人鼓舞: đầy khích lệ; phấn chấn

Cụm từ
不令人鼓舞bù lìng rén gǔ wǔ

不令人鼓舞: chán nản; mất tinh thần

Cụm từ