Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黑箱”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黑箱hēi xiāng

黑箱: hộp đen; thiết bị ghi dữ liệu bay; hệ thống không minh bạch (tin học)

Cụm từ
黑箱操作hēi xiāng cāo zuò

黑箱操作: xem 暗箱操作[an4 xiang1 cao1 zuo4]

Cụm từ
黑箱子hēi xiāng zi

黑箱子: hộp đen (hàng không), (lý thuyết hệ thống)

Cụm từ