Kết quả cho “麻烦”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
làm phiền
gây khó khăn; rước lấy rắc rối; phiền phức
gây rắc rối
gây rắc rối cho ai; làm phiền
chuốc lấy rắc rối; mời gọi khó khăn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
làm phiền
gây khó khăn; rước lấy rắc rối; phiền phức
gây rắc rối
gây rắc rối cho ai; làm phiền
chuốc lấy rắc rối; mời gọi khó khăn