Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鹣”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiān

鹣: chim thần thoại có một mắt và một cánh; xem thêm 鰈鶼|鲽鹣[die2 jian1]

Từ vựng
鹣鹣jiān jiān

鹣鹣: nghĩa đen: đôi chim thần thoại nương tựa lẫn nhau; nghĩa bóng: cặp đôi không thể tách rời

Cụm từ
鹣鲽jiān dié

鹣鲽: xem 鰈鶼|鲽鹣[die2 jian1]

Cụm từ
鲽鹣dié jiān

鲽鹣: cặp đôi hòa hợp và tình cảm

Cụm từ