Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鸡丁”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鸡丁jī dīng

鸡丁: thịt gà cắt hạt lựu

Cụm từ
腰果鸡丁yāo guǒ jī dīng

腰果鸡丁: gà xào hạt điều

Cụm từ
宫爆鸡丁gōng bào jī dīng

宫爆鸡丁: gà gong bao; gà xào cay

Cụm từ
宫保鸡丁gōng bǎo jī dīng

宫保鸡丁: gà Kung Pao; món gà xào cay

Cụm từ