Kết quả tra từ “鲛”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲛jiāo
鲛: (hình thức kết hợp) cá mập
鲛鱼jiāo yú
鲛鱼: (cổ) cá mập
鲛人jiāo rén
鲛人: người giống cá trong văn hóa dân gian Trung Quốc có nước mắt hóa thành ngọc trai
鲽鲛dié jiāo
鲽鲛: cá tầm
马鲛鱼mǎ jiāo yú
马鲛鱼: cá thu
马鲛mǎ jiāo
马鲛: cá thu
青鲛qīng jiāo
青鲛: cá mập thu
竹鲛zhú jiāo
竹鲛: xem 馬鮫魚|马鲛鱼[ma3 jiao1 yu2]