Kết quả tra từ “鱼贯”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鱼贯yú guàn
鱼贯: từng người một; thành hàng một
鱼贯而出yú guàn ér chū
鱼贯而出: đi ra theo hàng; đi ra nối đuôi nhau
鱼贯而入yú guàn ér rù
鱼贯而入: đi vào theo hàng