Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高维”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高维gāo wéi

高维: (toán) không gian chiều cao hơn

Cụm từ
高维空间gāo wéi kōng jiān

高维空间: (toán) không gian nhiều chiều hơn

Cụm từ
高维代数簇gāo wéi dài shù cù

高维代数簇: (toán) đa tạp đại số chiều cao hơn

Cụm từ