Kết quả tra từ “高架”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高架gāo jià
高架: trên cao; nâng cao (lối đi, đường cao tốc, v.v.); đường trên cao
高架道路gāo jià dào lù
高架道路: đường trên cao
高架桥gāo jià qiáo
高架桥: cầu vượt; cầu giàn cao; cầu cạn
限高架xiàn gāo jià
限高架: thanh chắn giới hạn chiều cao