Kết quả tra từ “高效”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高效gāo xiào
高效: hiệu quả; cực kỳ hiệu quả
高效能gāo xiào néng
高效能: rất hiệu quả; tính hiệu quả
高效率gāo xiào lǜ
高效率: hiệu quả cao
精干高效jīng gàn gāo xiào
精干高效: hiệu quả xuất sắc