高效能 gāo xiào néng 高效能 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高效能 trong tiếng Việt rất hiệu quảtính hiệu quả 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan