Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高效

gāo xiào

高效 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高效 trong tiếng Việt

  1. hiệu quả
  2. cực kỳ hiệu quả
Tra từ liên quan