Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高峰”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高峰gāo fēng

高峰: đỉnh; chóp; đỉnh cao

Cụm từ
高峰期gāo fēng qī

高峰期: thời kỳ cao điểm; giờ cao điểm

Cụm từ
高峰会议gāo fēng huì yì

高峰会议: hội nghị thượng đỉnh

Cụm từ
高峰会gāo fēng huì

高峰会: cuộc họp thượng đỉnh

Cụm từ
非高峰fēi gāo fēng

非高峰: ngoài giờ cao điểm

Cụm từ