Kết quả tra từ “高分”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高分gāo fēn
高分: điểm cao; điểm số cao
高分辨率gāo fēn biàn lǜ
高分辨率: độ phân giải cao
高分子化学gāo fēn zǐ huà xué
高分子化学: hóa học polyme
高分子gāo fēn zǐ
高分子: đại phân tử; polyme
高分低能gāo fēn dī néng
高分低能: điểm cao nhưng năng lực thấp (do dạy học để thi)
生物高分子shēng wù gāo fēn zǐ
生物高分子: polyme sinh học