Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高分

gāo fēn

高分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高分 trong tiếng Việt

  1. điểm cao
  2. điểm số cao
Tra từ liên quan