高分低能 gāo fēn dī néng 高分低能 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高分低能 trong tiếng Việt điểm cao nhưng năng lực thấp (do dạy học để thi) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan