Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高分低能

gāo fēn dī néng

高分低能 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高分低能 trong tiếng Việt

điểm cao nhưng năng lực thấp (do dạy học để thi)

Tra từ liên quan