Kết quả tra từ “骚扰”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骚扰sāo rǎo
骚扰: quấy rầy; gây náo loạn; quấy nhiễu
骚扰客蚤sāo rǎo kè zǎo
骚扰客蚤: Xenopsylla vexabilis
跟踪骚扰gēn zōng sāo rǎo
跟踪骚扰: (luật) theo dõi quấy rối (ai đó)
性骚扰xìng sāo rǎo
性骚扰: quấy rối tình dục