Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “骑警”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
骑警qí jǐng

骑警: cảnh sát kỵ mã (cưỡi ngựa hoặc xe máy)

Cụm từ
骑警队qí jǐng duì

骑警队: đội cảnh sát kỵ mã (cưỡi ngựa hoặc xe máy)

Cụm từ
皇家骑警huáng jiā qí jǐng

皇家骑警: Cảnh sát Kỵ binh Hoàng gia Canada (RCMP), lực lượng cảnh sát liên bang và quốc gia của Canada; Kỵ binh

Cụm từ