Kết quả cho “驹”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngựa con
ngựa non, lừa hoặc la; con ngựa con; ngựa non; ngựa cái
ngựa non (ngựa đực hoặc ngựa cái)
ngựa tốt; người trẻ tài giỏi
xem 馬駒|马驹[ma3 ju1]
con lừa con
ngựa trắng lướt qua khe hở (thành ngữ); Thời gian thấm thoắt thoi đưa!
người trẻ tài giỏi; nhà khoa bảng trẻ tuổi