Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驹子駒子

jū zi

驹子 là gì?

驹子 [jū zi] có nghĩa là ngựa non, lừa hoặc la; con ngựa con; ngựa non; ngựa cái.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驹子 trong tiếng Việt

  1. ngựa non, lừa hoặc la
  2. con ngựa con
  3. ngựa non
  4. ngựa cái

Cách đọc và ghi nhớ 驹子

驹子 được đọc là jū zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngựa non, lừa hoặc la; con ngựa con; ngựa non; ngựa cái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan