Kết quả tra từ “馨”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
馨xīn
馨: thơm ngát
馨香xīn xiāng
馨香: hương thơm; thơm (như hương nhang)
温馨提示wēn xīn tí shì
温馨提示: Xin lưu ý:; mẹo; gợi ý
温馨wēn xīn
温馨: ấm áp; nhẹ nhàng và thơm; ngọt ngào
康乃馨kāng nǎi xīn
康乃馨: hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus) (từ mượn)