Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
康乃馨

kāng nǎi xīn

康乃馨 là gì?

康乃馨 [kāng nǎi xīn] có nghĩa là hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus) (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 康乃馨 trong tiếng Việt

hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus) (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 康乃馨

康乃馨 được đọc là kāng nǎi xīn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus) (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan