Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “首次”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
首次shǒu cì

首次: đầu tiên; lần đầu; lần đầu tiên

Cụm từ
首次注视时间shǒu cì zhù shì shí jiān

首次注视时间: thời gian cố định mắt đầu tiên

Cụm từ
首次公开招股shǒu cì gōng kāi zhāo gǔ

首次公开招股: phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO)

Cụm từ