Kết quả cho “馅饼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bánh nhân thịt; bánh; bánh nhồi
bánh tart
bánh táo
bánh thịt rơi từ trên trời (thành ngữ); được cái gì đó từ trên trời rơi xuống
không có bữa trưa nào miễn phí (thành ngữ)