Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “饼干”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
饼干bǐng gān

饼干: bánh quy; bánh cookie; LT:片[pian4],塊|块[kuai4]

Cụm từ
苏打饼干sū dá bǐng gān

苏打饼干: bánh quy soda; bánh cracker

Cụm từ
威化饼干wēi huà bǐng gān

威化饼干: bánh xốp; bánh quy xốp

Cụm từ
夹心饼干jiā xīn bǐng gān

夹心饼干: bánh quy kẹp (sandwich); (hài hước) người bị kẹp giữa hai phe đối lập; người ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan

Cụm từ