Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夹心饼干夾心餅乾

jiā xīn bǐng gān

夹心饼干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹心饼干 trong tiếng Việt

bánh quy kẹp (sandwich); (hài hước) người bị kẹp giữa hai phe đối lập; người ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan

Tra từ liên quan