Kết quả tra từ “饬”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饬chì
饬: (dạng kết hợp) sắp xếp; ngăn nắp; cẩn trọng; ngoan ngoãn; ra lệnh (cho ai đó)
雅饬yǎ chì
雅饬: sự gọn gàng thanh lịch; tư thái
申饬shēn chì
申饬: cảnh báo; khiển trách; quở trách; cũng viết 申斥
整饬zhěng chì
整饬: (văn học) sắp xếp gọn gàng; làm cho ngăn nắp; (văn học) ngăn nắp; gọn gàng
捯饬dáo chi
捯饬: (khẩu ngữ) trau chuốt; chỉnh trang; tút tát
严饬yán chì
严饬: cẩn thận; chính xác