Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “飞弹”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
飞弹fēi dàn

飞弹: tên lửa

Cụm từ
起飞弹射qǐ fēi tán shè

起飞弹射: máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)

Cụm từ
红外线导引飞弹hóng wài xiàn dǎo yǐn fēi dàn

红外线导引飞弹: tên lửa dẫn đường hồng ngoại

Cụm từ