红外线导引飞弹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
红外线导引飞弹
tên lửa dẫn đường hồng ngoại
Giản thể红外线导引飞弹
Phồn thể紅外線導引飛彈
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng