Kết quả cho “风暴”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bão; cơn bão; chấn động dữ dội; bóng: khủng hoảng (ví dụ: cách mạng, nổi dậy, khủng hoảng tài chính,...)
nước dâng do bão
cơn bão lạnh; bão mưa đá
phương pháp động não; hoạt động động não
bão nhiệt đới
gió rít mưa to (thành ngữ); (ví dụ) tình huống khó khăn, nguy hiểm
khủng hoảng ngân hàng; cơn bão trong giới tài chính