狂风暴雨
gió rít mưa to (thành ngữ); (ví dụ) tình huống khó khăn, nguy hiểm
gió rít mưa to (thành ngữ); (ví dụ) tình huống khó khăn, nguy hiểm
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
gió mạnh mưa lớn (thành ngữ)
›看菜吃饭kàn cài chī fànnghĩa đen: ăn tùy theo món (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo tình huống thực tế
›看菜吃饭,量体裁衣kàn cài chī fàn , liàng tǐ cái yīnghĩa đen: ăn tùy theo món, cắt vải theo thân (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo tình huống thực tế
›砍头不过风吹帽kǎn tóu bù guò fēng chuī màoxem việc bị chém đầu không quan trọng hơn việc gió thổi bay mũ (thành ngữ)
›狂饮暴食kuáng yǐn - bào shí(thành ngữ) ăn uống quá độ
›狂奴故态kuáng nú gù tàibảo thủ không thay đổi (thành ngữ)
›狂三诈四kuáng sān zhà sìlừa dối và lừa đảo toàn diện (thành ngữ)
›溘先朝露kè xiān zhāo lùsương mai sẽ tan biến nhanh chóng (thành ngữ); nghĩa bóng: sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của con người
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.