头脑风暴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
头脑风暴
phương pháp động não; hoạt động động não
Giản thể头脑风暴
Phồn thể頭腦風暴
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng