Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头脑风暴頭腦風暴

tóu nǎo fēng bào

头脑风暴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头脑风暴 trong tiếng Việt

phương pháp động não; hoạt động động não

Tra từ liên quan