Kết quả tra từ “颧”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颧quán
颧: xương gò má
颧骨quán gǔ
颧骨: xương gò má (xương gò má)
颧弓quán gōng
颧弓: xương gò má; cung gò má (giải phẫu)
隐颧yǐn quán
隐颧: hộp sọ có xương gò má lõm