Kết quả cho “颧”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xương gò má
xương gò má; cung gò má (giải phẫu)
xương gò má (xương gò má)
hộp sọ có xương gò má lõm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xương gò má
xương gò má; cung gò má (giải phẫu)
xương gò má (xương gò má)
hộp sọ có xương gò má lõm