Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐颧隱顴

yǐn quán

隐颧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐颧 trong tiếng Việt

hộp sọ có xương gò má lõm

Tra từ liên quan