Kết quả tra từ “颜色”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颜色yán sè
颜色: màu sắc; diện mạo; bề ngoài; vẻ mặt; sắc tố; chất nhuộm
给你点颜色看看gěi nǐ diǎn yán sè kàn kan
给你点颜色看看: (tao) sẽ dạy cho mày một bài học; cho mày biết tay
各种颜色gè zhǒng yán sè
各种颜色: nhiều màu; sự đa dạng màu sắc