颜色
màu sắc; diện mạo; bề ngoài; vẻ mặt; sắc tố; chất nhuộm
màu sắc; diện mạo; bề ngoài; vẻ mặt; sắc tố; chất nhuộm
颜色 thường mang nghĩa “màu sắc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 颜色, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khuôn mặt; thể diện
›颜料yán liàosơn; thuốc nhuộm; sắc tố
›颜射yán shèxuất tinh lên mặt ai đó
›颜真卿Yán Zhēn qīngNhan Chân Khanh (709-785), nhà thư pháp hàng đầu thời nhà Đường
›颜渊Yán YuānNhan Nguyên (521-481 TCN), học trò của Khổng Tử 孔夫子[Kong3 fu1 zi3], còn được biết đến là 顏回|颜回[Yan2 Hui2]
›颜体yán tǐPhong cách Nhan (trong thư pháp Trung Quốc)
›颜文字yán wén zìbiểu tượng cảm xúc kiểu Nhật, ví dụ: (⇀‸↼‶)
›颜控yán kòngngười rất coi trọng ngoại hình (đặc biệt là của người khác)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.