Kết quả tra từ “频数”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
频数pín shuò
频数: (văn học) thường xuyên; lặp lại
频数pín shù
频数: tần suất
频数分布pín shù fēn bù
频数分布: phân bố tần suất