Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
频数頻數

pín shuò

频数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 频数 trong tiếng Việt

  1. (văn học) thường xuyên
  2. lặp lại
Tra từ liên quan