Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “颌”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

颌: xương hàm trên và hàm dưới

Từ vựng
无颌wú hé

无颌: không có hàm (cá nguyên thủy)

Cụm từ
有颌yǒu hé

有颌: (cá) có quai hàm

Cụm từ
下颌骨xià hé gǔ

下颌骨: xương hàm dưới; xương quai hàm

Cụm từ
下颌下腺xià hé xià xiàn

下颌下腺: tuyến dưới hàm; tuyến nước bọt dưới hàm

Cụm từ
下颌xià hé

下颌: hàm dưới; xương hàm dưới

Cụm từ
上颌骨shàng hé gǔ

上颌骨: xương hàm trên

Cụm từ
上颌shàng hé

上颌: xương hàm trên

Cụm từ