Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上颌骨上頜骨

shàng hé gǔ

上颌骨 là gì?

上颌骨 [shàng hé gǔ] có nghĩa là xương hàm trên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上颌骨 trong tiếng Việt

xương hàm trên

Cách đọc và ghi nhớ 上颌骨

上颌骨 được đọc là shàng hé gǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương hàm trên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan