Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “颅”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

颅: trán; hộp sọ

Từ vựng
颅骨lú gǔ

颅骨: hộp sọ (của thi thể)

Cụm từ
颅测量lú cè liáng

颅测量: phép đo sọ

Cụm từ
颅底lú dǐ

颅底: đáy sọ

Cụm từ
头颅tóu lú

头颅: đầu; hộp sọ

Cụm từ