Kết quả tra từ “颅”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颅lú
颅: trán; hộp sọ
颅骨lú gǔ
颅骨: hộp sọ (của thi thể)
颅测量lú cè liáng
颅测量: phép đo sọ
颅底lú dǐ
颅底: đáy sọ
头颅tóu lú
头颅: đầu; hộp sọ