Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头颅頭顱

tóu lú

头颅 là gì?

头颅 [tóu lú] có nghĩa là đầu; hộp sọ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头颅 trong tiếng Việt

  1. đầu
  2. hộp sọ

Cách đọc và ghi nhớ 头颅

头颅 được đọc là tóu lú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu; hộp sọ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan