Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颅骨顱骨

lú gǔ

颅骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颅骨 trong tiếng Việt

hộp sọ (của thi thể)

Tra từ liên quan