Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “预算”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
预算yù suàn

预算: ngân sách

Cụm từ
年度预算nián dù yù suàn

年度预算: ngân sách hàng năm

Cụm từ
国防预算guó fáng yù suàn

国防预算: ngân sách quốc phòng

Cụm từ