Kết quả tra từ “页岩”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
页岩yè yán
页岩: đá phiến sét
页岩气yè yán qì
页岩气: khí đá phiến sét
泥质页岩ní zhì yè yán
泥质页岩: đá bùn
油页岩yóu yè yán
油页岩: đá phiến dầu